STT

Mã hàng hoá

Tên hàng hoá

Thời gian giao dịch

Sở Giao dịch liên thông

Ký quỹ ban đầu ($)

Ký quỹ ban đầu (VNĐ)

1

ZSE

Đậu tương

Phiên 1: 08:00 - 20:45
Phiên 2: 21:30 - 02:20

CBOT

4.752,0

108.630.720

2

ZME

Khô đậu tương

CBOT

2.640,0

60.350.400

3

ZLE

Dầu đậu tương

CBOT

3.300,0

75.438.000

4

ZWA

Lúa mỳ

CBOT

2.739,6

62.627.256

5

KWE

Lúa mỳ Kansas

CBOT

2.805,6

64.136.016

6

ZCE

Ngô

CBOT

2.277,6

52.065.926

7

ZRE

Gạo thô

Phiên 1: 08:00 - 10:00
Phiên 2: 21:30 - :20

CBOT

1.320,0

30.175.200

8

XB

Đậu tương Mini

Phiên 1: 08:00 - 20:45
Phiên 2: 21:30 - 02:45

CBOT

950,4

21.726.144

9

XW

Lúa mỳ Mini

CBOT

548,4

12.536.424

10

XC

Ngô Mini

CBOT

456,0

10.424.160

11

SBE

Đường US 11

15:30 - 01:00

ICE US

1.773,6

40.544.496

12

CTE

Bông sợi

09:00 - 02:20

ICE US

3.498,0

79.964.280

13

CCE

Cacao

16:45 - 01:30

ICE US

2.508,0

57.332.880

14

KCE

Cà phê Arabica

16:15 - 01:30

ICE US

11.880,0

271.576.800

15

LRC

Cà phê Robusta

16:00 - 00:30

ICE EU

1.953,6

44.659.296

16

QW

Đường trắng

15:45 - 01:00

ICE EU

2.412,0

55.138.320

17

QP

Dầu ít lưu huỳnh

08:00 - 06:00

ICE EU

5.824,8

133.154.928

18

QO

Dầu Brent

ICE EU

7.880,4

180.145.944

19

CPE

Đồng

06:00 - 05:00

COMEX

7.920,0

181.051.200

20

SIE

Bạc

COMEX

17.820,0

407.365.200

21

CLE

Dầu thô WTI

NYMEX

6.732,0

153.893.520

22

NQM

Dầu thô WTI Mini

NYMEX

3.366,0

76.946.760

23

PLE

Bạch kim

NYMEX

4.752,0

108.630.720

24

NGE

Khí thiên nhiên

NYMEX

8.448,0

193.121.280

25

RBE

Xăng pha chế RBOB

NYMEX

7.062,0

161.437.320

26

TRU

Cao su RSS3

Phiên 1: 07:00 - 13:15
Phiên 2: 14:30 - 17:00

OSE

102.600,0

21.751.200

27

ZFT

Cao su TSR 20

06:55 - 17:00

SGX

990,0

22.631.400

28

FEF

Quặng sắt

Phiên 1: 06:25 - 19:00
Phiên 2: 19:15 - 04:15

SGX

2.772,0

63.367.920

29

MPO

Dầu cọ thô BMDX

Phiên 1: 09:30 - 11:30
Phiên 2: 13:30 - 17:00

BMDX

7.200,0

63.367.920

30

LDKZ/CAD

Đồng LME

08:00 - 02:00

LME

15.000,0

342.900.000

31

LALZ/AHD

Nhôm LME

LME

3.025,0

69.151.500

32

LEDZ/PBD

Chì LME

LME

3.300,0

75.438.000

33

LTIZ/SND

Thiếc LME

LME

15.645,0

357.644.700

34

LZHZ/ZDS

Kẽm LME

LME

4.125,0

94.297.500

35

LNIZ/NID

Niken LME

LME

8.700,0

198.882.000

36 BM Dầu thô Brent Mini 08:00 - 06:00 ICE SG 717,6 16.404.336
37 NQG

Khí tự nhiênMini

06:00 - 05:00 NYMEX 2.310,0 52.806.600
38 MCLE Dầu thô WTI Mirco 06:00 - 05:00 NYMEX 673,2 15.389.352